"chứng nghi bệnh" tiếng Trung là 虑病症 (lǜ bìng zhèng)
“chứng nghi bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
虑病症
phồn thể 慮病症
lǜ bìng zhèng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chứng nghi bệnh
Từng chữ: 慮 (lự) 病 (bệnh) 症 (chứng)
Cách nói khác: 疑病症 yí bìng zhèng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.