AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng mề đay" tiếng Trung là 荨麻疹 (xún má zhěn)

“chứng mề đay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荨麻疹 phồn thể 蕁麻疹

xún má zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蕁麻疹
じんましん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chứng mề đay; phát ban do tầm ma; nổi mẩn ngứa

Từng chữ: 蕁 (tùm) 麻 (ma) 疹 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.