AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng mất viết" tiếng Trung là 失写症 (shī xiě zhèng)

“chứng mất viết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失写症 phồn thể 失寫症

shī xiě zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng mất viết

Từng chữ: 失 (thất) 寫 (tả) 症 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.