AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng khó đọc" tiếng Trung là 阅读障碍 (yuè dú zhàng ài)

“chứng khó đọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阅读障碍 phồn thể 閱讀障礙

yuè dú zhàng ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열독장애
yeoldokjangae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng khó đọc

Từng chữ: 閱 (duyệt) 讀 (độc) 障 (chướng) 礙 (ngại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.