AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng giảm áp" tiếng Trung là 减压病 (jiǎn yā bìng)

“chứng giảm áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

减压病 phồn thể 減壓病

jiǎn yā bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]

Từng chữ: 減 (giảm) 壓 (áp) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.