AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng cuồng ăn" tiếng Trung là 易饥症 (yì jī zhèng)

“chứng cuồng ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

易饥症 phồn thể 易飢症

yì jī zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng cuồng ăn

Từng chữ: 易 (dịch) 飢 (cơ) 症 (chứng)

Cách nói khác: 暴食症 bào shí zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.