AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng co cứng" tiếng Trung là 脑性痲痹 (nǎo xìng má bì)

“chứng co cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脑性痲痹 phồn thể 腦性痲痺

nǎo xìng má bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

뇌성마비
noeseongmabi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bại não; chứng co cứng

Từng chữ: 腦 (não) 性 (tính) 痲 (ma) 痺 (tý)

Cách nói khác: 脑性麻痹 nǎo xìng má bì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.