AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chửi bới ngoài đường" tiếng Trung là 骂街 (mà jiē)

“chửi bới ngoài đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骂街 phồn thể 罵街

mà jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매가
maega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chửi bới ngoài đường

Từng chữ: 罵 (mạ) 街 (nhai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.