AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chức năng thận" tiếng Trung là 肾功能 (shèn gōng néng)

“chức năng thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肾功能 phồn thể 腎功能

shèn gōng néng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신공능
singongneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chức năng thận

Từng chữ: 腎 (thận) 功 (công) 能 (năng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.