AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chức năng" tiếng Trung là 职能 (zhí néng), tiếng Nhật 職能

“chức năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

职能 phồn thể 職能

zhí néng · Hán Việt: chức năng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

직능
jikneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

職能
しょくのう · từ thông dụng

Nghĩa: chức năng; vai trò

Từng chữ: 職 (chức) 能 (năng)

Cách nói khác: 功能 gōng néng · 공능; 性能 xìng néng · 성능; 机能 jī néng · 기능; 功用 gōng yòng · 공용; 官能 guān néng · 관능;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.