AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chúc mừng trân trọng" tiếng Trung là 恭贺 (gōng hè)

“chúc mừng trân trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恭贺 phồn thể 恭賀

gōng hè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공하
gongha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

恭賀
きょうが
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chúc mừng trân trọng; bày tỏ lời chúc tốt đẹp

Từng chữ: 恭 (cung) 賀 (mừng)

Cách nói khác: 恭祝 gōng zhù · 공축;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.