"chúc mừng năm mới" tiếng Trung là 恭贺新禧 (gōng hè xīn xǐ)
“chúc mừng năm mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
恭贺新禧
phồn thể 恭賀新禧
gōng hè xīn xǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Chúc mừng Năm Mới
Từng chữ: 恭 (cung) 賀 (mừng) 新 (tân) 禧 (hi)
Cách nói khác: 拜年 bài nián;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.