"chuẩn bị phao thi" tiếng Trung là 做小抄 (zuò xiǎo chāo)
“chuẩn bị phao thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zuò xiǎo chāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주소초
jusocho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuẩn bị phao thi; quay cóp; gian lận bằng cách chép
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.