AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuẩn bị phá sản" tiếng Trung là 罗雀掘鼠 (luó què jué shǔ)

“chuẩn bị phá sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗雀掘鼠 phồn thể 羅雀掘鼠

luó què jué shǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền; chuẩn bị phá sản

Từng chữ: 羅 (la) 雀 (tước) 掘 (quật) 鼠 (thử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.