AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chưa từng yêu đương" tiếng Trung là 母胎单身 (mǔ tāi dān shēn)

“chưa từng yêu đương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

母胎单身 phồn thể 母胎單身

mǔ tāi dān shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chưa từng yêu đương

Từng chữ: 母 (mẫu) 胎 (thai) 單 (đơn) 身 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.