"chưa từng nghe" tiếng Trung là 前无古人 (qián wú gǔ rén)
“chưa từng nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
前无古人
phồn thể 前無古人
qián wú gǔ rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전무고인
jeonmugoin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) chưa từng có; chưa từng nghe
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.