AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“chưa từng có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空前

kōng qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공전
gongjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

空前
くうぜん · từ thông dụng

Nghĩa: chưa từng có

Từng chữ: 空 (không) 前 (tiền)

Cách nói khác: 前所未有 qián suǒ wèi yǒu · 전소미유; 破天荒 pò tiān huāng · 파천황; 前所未见 qián suǒ wèi jiàn · 전소미견; 从来没有 cóng lái méi yǒu; 前所未闻 qián suǒ wèi wén · 전소미문;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.