"chữa trị triệt để" tiếng Trung là 根治 (gēn zhì), tiếng Nhật 根治
“chữa trị triệt để” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gēn zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
근치
geunchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
根治
こんじ · từ thông dụng
Nghĩa: đưa vào kiểm soát vĩnh viễn; chữa trị triệt để
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.