AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chưa đúng lúc" tiếng Trung là 为时过早 (wéi shí guò zǎo)

“chưa đúng lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

为时过早 phồn thể 為時過早

wéi shí guò zǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위시과조
wisigwajo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá sớm; chưa đúng lúc

Từng chữ: 為 (vi) 時 (thì) 過 (quá) 早 (tảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.