AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chưa đạt được" tiếng Trung là 未成 (wèi chéng)

“chưa đạt được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

未成

wèi chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미성
miseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

未成
みせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi); chưa hoàn thành; chưa đạt được; thất bại

Từng chữ: 未 (mùi) 成 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.