AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chữa cháy" tiếng Trung là 扑救 (pū jiù)

“chữa cháy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扑救 phồn thể 撲救

pū jiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박구
bakgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chữa cháy; dập lửa và cứu người cùng tài sản; đổ người (của thủ môn bóng đá)

Từng chữ: 撲 (vục) 救 (cứu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.