AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chú ý" tiếng Trung là 注意 (zhù yì), tiếng Nhật 注意

“chú ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

注意

zhù yì · Hán Việt: chú ý

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주의
juui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

注意
ちゅうい · từ thông dụng

Nghĩa: chú ý đến; quan tâm đến

Từng chữ: 注 (chú) 意 (ý)

Cách nói khác: 留意 liú yì; 放在眼里 fàng zài yǎn lǐ; 留神 liú shén; 睬 cǎi; 注目 zhù mù · 주목;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.