AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu văn vương" tiếng Trung là 周文王 (Zhōu Wén wáng)

“chu văn vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周文王

Zhōu Wén wáng · Hán Việt: chu văn vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주문왕
jumunwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chu Văn Vương nước Chu (khoảng 1152-1056 TCN), trị vì khoảng 1099-1056 TCN, nhân vật hàng đầu xây dựng triều Tây Chu sau này, cha của Chu Vũ Vương 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] vị vua đầu tiên của triều Chu

Từng chữ: 周 (chu) 文 (văn) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.