"chữ syriac" tiếng Trung là 叙利亚文 (Xù lì yà wén)
“chữ syriac” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
叙利亚文
phồn thể 敘利亞文
Xù lì yà wén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Ngôn ngữ Syria (từ khoảng thế kỷ 2 TCN); chữ Syriac
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.