AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nhật" tiếng Trung là 周日 (Zhōu rì)

“chủ nhật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周日 phồn thể 週日

Zhōu rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주일
juil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

週日
しゅうじつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Chủ nhật; thuộc về ban ngày

Từng chữ: 週 (chu) 日 (nhật)

Cách nói khác: 星期天 Xīng qī tiān · 성기천; 星期日 Xīng qī rì · 성기일; 礼拜天 Lǐ bài tiān; 礼拜日 Lǐ bài rì; 星期 xīng qī · 성기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.