AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nghĩa tiến bộ" tiếng Trung là 进步主义 (jìn bù zhǔ yì)

“chủ nghĩa tiến bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

进步主义 phồn thể 進步主義

jìn bù zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진보주의
jinbojuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chủ nghĩa tiến bộ

Từng chữ: 進 (tiến) 步 (bộ) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.