"chủ nghĩa thực dụng" tiếng Trung là 实用主义 (shí yòng zhǔ yì)
“chủ nghĩa thực dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
实用主义
phồn thể 實用主義
shí yòng zhǔ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
실용주의
silyongjuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chủ nghĩa thực dụng
Từng chữ: 實 (thực) 用 (dụng) 主 (chúa) 義 (nghĩa)
Cách nói khác: 机会主义 jī huì zhǔ yì · 기회주의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.