"chủ nghĩa quốc tế" tiếng Trung là 国际主义 (guó jì zhǔ yì)
“chủ nghĩa quốc tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
国际主义
phồn thể 國際主義
guó jì zhǔ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
国際主義
こくさいしゅぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chủ nghĩa quốc tế
Từng chữ: 國 (quốc) 際 (tế) 主 (chúa) 義 (nghĩa)
Cách nói khác: 国际性 guó jì xìng · 국제성;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.