"chủ nghĩa nhân văn" tiếng Trung là 人道主义 (rén dào zhǔ yì), tiếng Nhật 人道主義
“chủ nghĩa nhân văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
人道主义
phồn thể 人道主義
rén dào zhǔ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인도주의
indojuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
人道主義
じんどうしゅぎ · từ thông dụng
Nghĩa: chủ nghĩa nhân văn; nhân đạo (viện trợ)
Từng chữ: 人 (nhân) 道 (đạo) 主 (chúa) 義 (nghĩa)
Cách nói khác: 人文主义 rén wén zhǔ yì · 인문주의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.