AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nghĩa hiện sinh" tiếng Trung là 存在主义 (cún zài zhǔ yì)

“chủ nghĩa hiện sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

存在主义 phồn thể 存在主義

cún zài zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chủ nghĩa hiện sinh

Từng chữ: 存 (tồn) 在 (tại) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.