AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nghĩa đế quốc" tiếng Trung là 帝国主义 (dì guó zhǔ yì), tiếng Nhật 帝国主義

“chủ nghĩa đế quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帝国主义 phồn thể 帝國主義

dì guó zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제국주의
jegukjuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

帝国主義
ていこくしゅぎ · từ thông dụng

Nghĩa: chủ nghĩa đế quốc

Từng chữ: 帝 (đế) 國 (quốc) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.