AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nghĩa cá nhân" tiếng Trung là 个人主义 (gè rén zhǔ yì), tiếng Nhật 個人主義

“chủ nghĩa cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

个人主义 phồn thể 個人主義

gè rén zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개인주의
gaeinjuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

個人主義
こじんしゅぎ · từ thông dụng

Nghĩa: chủ nghĩa cá nhân

Từng chữ: 個 (cá) 人 (nhân) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.