AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu lễ" tiếng Trung là 周礼 (Zhōu lǐ)

“chu lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周礼 phồn thể 周禮

Zhōu lǐ · Hán Việt: chu lễ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chu Lễ (trong Nho giáo)

Từng chữ: 周 (chu) 禮 (lễ)

Có phải bạn tìm “chữ lệ”?

隶书 phồn thể 隸書

lì shū · Hán Việt: lệ thư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

례서
ryeseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

隷書
れいしょ · từ thông dụng

Nghĩa: chữ lệ; lệ thư (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Từng chữ: 隸 (lệ) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.