"chu kỳ phát triển" tiếng Trung là 开发周期 (kāi fā zhōu qī)
“chu kỳ phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开发周期
phồn thể 開發周期
kāi fā zhōu qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개발주기
gaebaljugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期
Từng chữ: 開 (khai) 發 (phát) 周 (chu) 期 (kì)
Cách nói khác: 开发周期 kāi fā zhōu qī · 개발주기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.