AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu kỳ lục thập" tiếng Trung là 干支 (gān zhī), tiếng Nhật 干支

“chu kỳ lục thập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干支

gān zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

干支
えと · từ thông dụng

Nghĩa: mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1] và mười hai Địa Chi 十二枝; chu kỳ lục thập

Từng chữ: 干 (can) 支 (chi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.