AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ hộ" tiếng Trung là 家长 (jiā zhǎng), tiếng Nhật 家長

“chủ hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

家长 phồn thể 家長

jiā zhǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가장
gajang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

家長
かちょう · từ thông dụng

Nghĩa: chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng; phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ

Từng chữ: 家 (gia) 長 (trường)

Cách nói khác: 户主 hù zhǔ · 호주; 住户 zhù hù · 주호;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.