AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu du" tiếng Trung là 周瑜 (Zhōu Yú)

“chu du” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周瑜

Zhōu Yú · Hán Việt: chu du

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chu Du (175-210), danh tướng nổi tiếng của nước Ngô thời Tam Quốc và là người chiến thắng trận Xích Bích; trong Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], hoàn toàn không sánh được với Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4]

Từng chữ: 周 (chu) 瑜 (du)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.