AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ đề" tiếng Trung là 题 (tí), tiếng Nhật 題

“chủ đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

题 phồn thể 題

tí

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

題
だい · từ thông dụng

Nghĩa: chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi; môn học

Từng chữ: 題 (đề)

Cách nói khác: 主题 zhǔ tí · 주재; 题目 tí mù · 제목; 议题 yì tí · 의제; 论题 lùn tí; 问题 wèn tí · 문제;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.