AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu đáo" tiếng Trung là 周到 (zhōu dào), tiếng Nhật 周到

“chu đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周到

zhōu dào · Hán Việt: chu đáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주도
judo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

周到
しゅうとう · từ thông dụng

Nghĩa: chu đáo; tận tâm; ân cần; kỹ lưỡng

Từng chữ: 周 (chu) 到 (đáo)

Cách nói khác: 勤勤 qín qín · 근근; 周备 zhōu bèi; 贴心 tiē xīn; 浑圆 hún yuán · 혼원; 心眼大 xīn yǎn dà · 심안대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.