AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu công" tiếng Trung là 周公 (Zhōu gōng)

“chu công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周公

Zhōu gōng · Hán Việt: chu công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주공
jugong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chu Công (thế kỷ 11 TCN), con của Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2], đóng vai trò quan trọng như nhiếp chính trong việc lập nên Tây Chu 西周[Xi1 Zhou1], và cũng được biết đến là "Thần Giấc Mơ"

Từng chữ: 周 (chu) 公 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.