AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu bột" tiếng Trung là 周勃 (Zhōu Bó)

“chu bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周勃

Zhōu Bó · Hán Việt: chu bột

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주발
jubal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chu Bột (?-169 TCN), nhà quân sự và chính trị thời chuyển tiếp Tần-Hán, khai quốc công thần của Tây Hán

Từng chữ: 周 (chu) 勃 (bột)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.