AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chữ" tiếng Trung là 字 (zì), tiếng Nhật 字

“chữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

字

zì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

字
あざ · từ thông dụng

Nghĩa: chữ; ký hiệu; kí tự; từ

Từng chữ: 字 (tự)

Có phải bạn tìm “chủ”?

主

zhǔ

Âm Hán Hàn của chữ

주
ju · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

主
おも · từ thông dụng

Nghĩa: chủ; người chủ; chủ nhà; cá nhân hoặc bên liên quan

Từng chữ: 主 (chúa)

Cách nói khác: 主人 zhǔ rén · 주인; 头头 tóu tóu · 두두;

Có phải bạn tìm “chú”?

叔

shū

Âm Hán Hàn của chữ

숙
suk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chú; em trai của cha; em trai của chồng; tiếng Đài Loan đọc là [shu2]

Từng chữ: 叔 (thúc)

Cách nói khác: 叔叔 shū shu · 숙숙; 叔父 shū fù · 숙부; 姑父 gū fu; 姨父 yí fu; 姑爹 gū diē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.