AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chrysler" tiếng Trung là 克莱斯勒 (Kè lái sī lè)

“chrysler” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克莱斯勒 phồn thể 克萊斯勒

Kè lái sī lè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chrysler

Từng chữ: 克 (khắc) 萊 (lai) 斯 (tư) 勒 (lắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.