AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chợt nhớ lại" tiếng Trung là 猛省 (měng xǐng), tiếng Nhật 猛省

“chợt nhớ lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猛省

měng xǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맹성
maengseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

猛省
もうせい · từ thông dụng

Nghĩa: chợt nhận ra; chợt nhớ lại

Từng chữ: 猛 (mãnh) 省 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.