AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chớp mắt" tiếng Trung là 眨眼 (zhǎ yǎn)

“chớp mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眨眼

zhǎ yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt

Từng chữ: 眨 (trát) 眼 (nhãn)

Cách nói khác: 霎眼 shà yǎn; 扑闪 pū shǎn · 박섬;

Có phải bạn tìm “chợp mắt”?

盹

dǔn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chợp mắt; ngủ gật

Từng chữ: 盹

Cách nói khác: 小睡 xiǎo shuì · 소수; 假寐 jiǎ mèi · 가매;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.