AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống tham nhũng" tiếng Trung là 反腐 (fǎn fǔ)

“chống tham nhũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反腐

fǎn fǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반부
banbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống tham nhũng

Từng chữ: 反 (phản) 腐 (hủ)

Cách nói khác: 反贪污 fǎn tān wū; 反贪腐 fǎn tān fǔ · 반탐부;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.