AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống tăng" tiếng Trung là 反坦克 (fǎn tǎn kè)

“chống tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反坦克

fǎn tǎn kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반탄극
bantangeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống tăng

Từng chữ: 反 (phản) 坦 (đất) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.