"chống người nước ngoài" tiếng Trung là 排外 (pái wài), tiếng Nhật 排外
“chống người nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pái wài · Hán Việt: bài ngoại
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배외
baeoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
排外
はいがい · từ thông dụng
Nghĩa: bài ngoại; chống người nước ngoài
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.