AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống mốc" tiếng Trung là 防霉 (fáng méi)

“chống mốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防霉

fáng méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

防黴
ぼうかび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chống mốc; chống nấm mốc

Từng chữ: 防 (phòng) 霉 (mốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.