AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống lên" tiếng Trung là 拄 (zhǔ)

“chống lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拄

zhǔ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dựa vào; chống lên

Từng chữ: 拄 (chủ)

Có phải bạn tìm “chồng lên”?

叠加 phồn thể 疊加

dié jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

첩가
cheopga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chồng lên; lớp lên; phủ lên; xếp chồng

Từng chữ: 疊 (điệp) 加 (gia)

Cách nói khác: 叠合 dié hé · 첩합; 覆叠 fù dié; 复 fù; 重叠 chóng dié · 중첩;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.